Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuốc bách bệnh
- cure for all ills; universal remedy; elixir; panacea; heal-all; cure-all
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu ken két làm gai người
-
kêu kẽo kẹt
-
kêu khóc
-
kêu khùng khục
-
kêu la
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuốc bách bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- kêu ken két làm gai người
- kêu kẽo kẹt
- kêu khóc
- kêu khùng khục
- kêu la