Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng thình
* ttừ|- (of clothes) loose, wide, be too large, fit like a barrel
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn bằng đất son đỏ
-
sơn bằng sơn mài nhật
-
sơn bằng thuốc màu
-
sơn binh
-
son bôi môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng thình
* Từ tham khảo/words other:
- sơn bằng đất son đỏ
- sơn bằng sơn mài nhật
- sơn bằng thuốc màu
- sơn binh
- son bôi môi