Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thùng octa
* dtừ|- octave
* Từ tham khảo/words other:
-
không được điều hòa
-
không được đỡ đầu
-
không được dò độ sâu bằng dây dò
-
không được đồng nhất hóa
-
không được dung thứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thùng octa
* Từ tham khảo/words other:
- không được điều hòa
- không được đỡ đầu
- không được dò độ sâu bằng dây dò
- không được đồng nhất hóa
- không được dung thứ