Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thuê giờ
- to engage by the hour
* Từ tham khảo/words other:
-
đào chớp bóng
-
đạo chúa
-
dao chuốt
-
đạo cô
-
đạo cơ-đốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thuê giờ
* Từ tham khảo/words other:
- đào chớp bóng
- đạo chúa
- dao chuốt
- đạo cô
- đạo cơ-đốc