Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dao chuốt
* dtừ|- broach
* Từ tham khảo/words other:
-
nút tai
-
nút tai nghe
-
nút tắt
-
nút thắt lỏng
-
nút thắt lưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dao chuốt
* Từ tham khảo/words other:
- nút tai
- nút tai nghe
- nút tắt
- nút thắt lỏng
- nút thắt lưng