Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thực phí
* dtừ|- mess allowance
* Từ tham khảo/words other:
-
ngành nghề
-
ngành ngoại giao
-
ngành ngọn
-
ngạnh nhỏ
-
ngành phim ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thực phí
* Từ tham khảo/words other:
- ngành nghề
- ngành ngoại giao
- ngành ngọn
- ngạnh nhỏ
- ngành phim ảnh