Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thúc gấp
* thngữ|- to push on, to press on
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc biệt
-
đặc biệt hóa
-
đặc biệt khác thường
-
đặc biệt là
-
đặc cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thúc gấp
* Từ tham khảo/words other:
- đặc biệt
- đặc biệt hóa
- đặc biệt khác thường
- đặc biệt là
- đặc cách