Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thưa đốt
* ttừ|- (of woman who has few children) sparse
* Từ tham khảo/words other:
-
đài sen
-
đại siêu thị
-
đại số
-
đại số học
-
đái són đau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thưa đốt
* Từ tham khảo/words other:
- đài sen
- đại siêu thị
- đại số
- đại số học
- đái són đau