Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ tinh khác hoa
* dtừ|- allogamy
* Từ tham khảo/words other:
-
chất thơm cam tùng
-
chất thu khí
-
chất thuận từ
-
chất thuỷ phân
-
chất thủy tinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ tinh khác hoa
* Từ tham khảo/words other:
- chất thơm cam tùng
- chất thu khí
- chất thuận từ
- chất thuỷ phân
- chất thủy tinh