Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thân
* dtừ|- be on the alert, be on the look-out|= thủ thân vì đạo to take care of one's health is an important thing
* Từ tham khảo/words other:
-
người phục hồi lại
-
người phục trang
-
người phục vụ
-
người phục vụ nhà thờ và đào huyệt
-
người phục vụ ở quán rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thân
* Từ tham khảo/words other:
- người phục hồi lại
- người phục trang
- người phục vụ
- người phục vụ nhà thờ và đào huyệt
- người phục vụ ở quán rượu