Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ pháp
* đtừ|- to observe law; follow the example (of); do something (after), mode; method, way of doing thing
* Từ tham khảo/words other:
-
không phù hợp
-
không phù hợp nhau
-
không phù hợp với một cô gái
-
không phù hợp với người vợ
-
không phụ thuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ pháp
* Từ tham khảo/words other:
- không phù hợp
- không phù hợp nhau
- không phù hợp với một cô gái
- không phù hợp với người vợ
- không phụ thuộc