Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ mệnh
* dtừ|- perform an order, receive an order
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ quy định
-
giơ ra
-
giờ ra chơi
-
giờ ra chơi chính
-
giỏ rác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- giờ quy định
- giơ ra
- giờ ra chơi
- giờ ra chơi chính
- giỏ rác