Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu lu
* ttừ|- crouched, crouching, crowering, squatting|= ngồi thu lu sit down upon the hams or heels, squat, crouch
* Từ tham khảo/words other:
-
túi xách tay
-
túi yên
-
tum
-
tùm
-
túm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu lu
* Từ tham khảo/words other:
- túi xách tay
- túi yên
- tum
- tùm
- túm