Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ khoa
- to come first in a test; to be the first in one's school year
* Từ tham khảo/words other:
-
người biết đọc biết viết
-
người biệt giáo
-
người biết hời hợt
-
người biết làm thơ
-
người biết lõm bõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ khoa
* Từ tham khảo/words other:
- người biết đọc biết viết
- người biệt giáo
- người biết hời hợt
- người biết làm thơ
- người biết lõm bõm