Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư hiên
* dtừ|- study room|= sánh vai về chốn thư hiên (kiều) they walked together toward his study-room
* Từ tham khảo/words other:
-
để làm giả
-
dễ làm khó bỏ
-
dễ làm quen
-
dễ làm say
-
để làm thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư hiên
* Từ tham khảo/words other:
- để làm giả
- dễ làm khó bỏ
- dễ làm quen
- dễ làm say
- để làm thuốc