Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà chiêm tinh
- star-gazer; astrologer
* Từ tham khảo/words other:
-
công nhân nhà máy
-
công nhân nông trường
-
công nhân phà
-
công nhân phụ động
-
công nhân quét đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà chiêm tinh
* Từ tham khảo/words other:
- công nhân nhà máy
- công nhân nông trường
- công nhân phà
- công nhân phụ động
- công nhân quét đường