Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thù
- xem căm thù|- spite; grudge; hatred; feud|= tôi thù nó i bear him a grudge|= thù muôn đời muôn kiếp everlasting hatred|- enemy; foe|= bạn hay thù? friend or foe?
* Từ tham khảo/words other:
-
câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau
-
câu thơ iambơ
-
câu thơ khắc vào nhẫn
-
câu thơ mười âm tiết
-
câu thơ nhiều âm điệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thù
* Từ tham khảo/words other:
- câu thơ đọc xuôi ngược đều giống nhau
- câu thơ iambơ
- câu thơ khắc vào nhẫn
- câu thơ mười âm tiết
- câu thơ nhiều âm điệp