Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông tỏ
* dtừ|- know every nook and cranny of a place (thông tỏ ngõ ngành)
* Từ tham khảo/words other:
-
người nhận giao ước
-
người nhận hàng gửi để bán
-
người nhận hàng gửi đến
-
người nhận hàng gửi kho
-
người nhận không phải trả cước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông tỏ
* Từ tham khảo/words other:
- người nhận giao ước
- người nhận hàng gửi để bán
- người nhận hàng gửi đến
- người nhận hàng gửi kho
- người nhận không phải trả cước