Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông hảo
* dtừ|- friendly relations
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng phong trào
-
xây dựng quy mô hơn
-
xây dựng thành cơ ngơi
-
xây dựng thành công nhân vật
-
xây dựng thành dãy bến tàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông hảo
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng phong trào
- xây dựng quy mô hơn
- xây dựng thành cơ ngơi
- xây dựng thành công nhân vật
- xây dựng thành dãy bến tàu