| thơn thớt | * ttừ|- pay lip service; superficial feelings; on the face only, superficially|= bề ngoài thơn thớt nói cười feline amenities (đàn bà) /all honey on the outside|= bề ngoài thơn thớt nói cười mà trong nham hiểm giết người không dao (kiều) they smile in your face and stab you in the back |
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết khuyến nho
- thuyết liên hiệp
- thuyết liên tưởng
- thuyết loài người là trung tâm
- thuyết lu-te