Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thon thót
* ttừ|- jumpy, starting; (from surprise) start; (from pain) flinching, wincing|* trtừ|- briskly, quckly|= chạy thon thót run very fast|- (thon thót sang) frequent, associate, be a frequent caller at
* Từ tham khảo/words other:
-
lùng đuổi
-
lưng ghế
-
lưng gù
-
lừng khà lừng khừng
-
lừng khừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thon thót
* Từ tham khảo/words other:
- lùng đuổi
- lưng ghế
- lưng gù
- lừng khà lừng khừng
- lừng khừng