Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi nấu
* đtừ|- to cook, make (of dinner)
* Từ tham khảo/words other:
-
bạc bẽo
-
bác bỏ
-
bắc bộ
-
bác bỏ lôgic
-
bác bỏ một đề nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi nấu
* Từ tham khảo/words other:
- bạc bẽo
- bác bỏ
- bắc bộ
- bác bỏ lôgic
- bác bỏ một đề nghị