Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời hạn
- term; time-limit; period|= ấn định thời hạn cho... to set a time-limit for...|= thời hạn báo trước period of notice|- duration
* Từ tham khảo/words other:
-
trấn áp
-
trấn áp phản cách mạng
-
trấn át
-
trần bạch
-
trân bảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời hạn
* Từ tham khảo/words other:
- trấn áp
- trấn áp phản cách mạng
- trấn át
- trần bạch
- trân bảo