Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời điểm
- moment; time|= cũng thời điểm này năm ngoái this time last year|= điều gì sẽ xảy ra ở những thời điểm như thế? what will happen at times like these?
* Từ tham khảo/words other:
-
chính phủ trung lập
-
chính phủ xã hội chủ nghĩa
-
chính phủ ý
-
chinh phục
-
chinh phục được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời điểm
* Từ tham khảo/words other:
- chính phủ trung lập
- chính phủ xã hội chủ nghĩa
- chính phủ ý
- chinh phục
- chinh phục được