Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời đại áp bức
* dtừ|- iron age
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ lồi lên
-
chỗ lồi lên gồ ghề
-
chỗ lồi lõm
-
chỗ lồi ra
-
chỗ lõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời đại áp bức
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ lồi lên
- chỗ lồi lên gồ ghề
- chỗ lồi lõm
- chỗ lồi ra
- chỗ lõm