Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoi bạc
* dtừ|- silver bar
* Từ tham khảo/words other:
-
khuê li (ly)
-
khuê môn
-
khuê nữ
-
khuê phòng
-
khuê tảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoi bạc
* Từ tham khảo/words other:
- khuê li (ly)
- khuê môn
- khuê nữ
- khuê phòng
- khuê tảo