Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mòng biển
- seagull; hering gull|= mòng biển xây tổ giữa những tảng đá the seagulls build their nests among the rocks
* Từ tham khảo/words other:
-
tai họa cho
-
tai họa lớn
-
tài hoa son trẻ
-
tái hoàn
-
tái hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mòng biển
* Từ tham khảo/words other:
- tai họa cho
- tai họa lớn
- tài hoa son trẻ
- tái hoàn
- tái hồi