Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoả mãn dục vọng
- to satisfy the sexual desire
* Từ tham khảo/words other:
-
nhượng bộ lẫn nhau
-
nhường bước
-
nhường cho
-
nhường chỗ
-
nhường chỗ cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoả mãn dục vọng
* Từ tham khảo/words other:
- nhượng bộ lẫn nhau
- nhường bước
- nhường cho
- nhường chỗ
- nhường chỗ cho