Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoả đáng
* ttừ|- satisfactory; fitting, appropriate; proper, satisfactory|= sự thu xếp hoàn toàn thoả đáng the arrangement is entirely satisfactory|* dtừ|- adequacy|* ttừ|- adequate, acceptable
* Từ tham khảo/words other:
-
chợ giời
-
chỗ giộp da
-
chó giữ nhà
-
chỗ gồ lên
-
cho hạ cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoả đáng
* Từ tham khảo/words other:
- chợ giời
- chỗ giộp da
- chó giữ nhà
- chỗ gồ lên
- cho hạ cánh