Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thở vào
* dtừ|- aspiration, inspiration|* ngđtừ|- inspire|* ttừ|- inspired, inspiratory
* Từ tham khảo/words other:
-
cáu tiết
-
cầu tiêu
-
cầu toàn
-
cầu toàn đâm ra hỏng việc
-
cầu toàn thường khi lại hỏng việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thở vào
* Từ tham khảo/words other:
- cáu tiết
- cầu tiêu
- cầu toàn
- cầu toàn đâm ra hỏng việc
- cầu toàn thường khi lại hỏng việc