Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ giày
* dtừ|- shoemaker|= thợ giày phụ nữ ladies' shoemaker
* Từ tham khảo/words other:
-
kiên chấp
-
kiên chí
-
kiện chống lại
-
kiến chúa
-
kiến chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ giày
* Từ tham khảo/words other:
- kiên chấp
- kiên chí
- kiện chống lại
- kiến chúa
- kiến chứng