Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ giặt
- launderer; laundryman; washerwoman; laundress
* Từ tham khảo/words other:
-
định đề
-
đinh đế giày
-
đỉnh điểm
-
định điểm
-
dinh điền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ giặt
* Từ tham khảo/words other:
- định đề
- đinh đế giày
- đỉnh điểm
- định điểm
- dinh điền