Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thơ độc xướng
* ttừ|- monodic
* Từ tham khảo/words other:
-
quên không tính đến sự phản đối
-
quên khuấy
-
quen làm theo lề thói cũ
-
quên lãng
-
quen lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thơ độc xướng
* Từ tham khảo/words other:
- quên không tính đến sự phản đối
- quên khuấy
- quen làm theo lề thói cũ
- quên lãng
- quen lệ