Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thở dốc
* dtừ|- pant, puff|= anh ấy thở dốc sau những cố gắng của mình he was breathing heavily after his exertions
* Từ tham khảo/words other:
-
kiêu hùng
-
kiểu hy-lạp
-
kiểu in
-
kiểu italic
-
kiểu kẻ ô vuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thở dốc
* Từ tham khảo/words other:
- kiêu hùng
- kiểu hy-lạp
- kiểu in
- kiểu italic
- kiểu kẻ ô vuông