Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thính lực kế
- sonometer; audiometer
* Từ tham khảo/words other:
-
nhạc trưởng đại tài
-
nhắc tuồng
-
nhạc vàng
-
nhạc viện
-
nhạc viện hoàng gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thính lực kế
* Từ tham khảo/words other:
- nhạc trưởng đại tài
- nhắc tuồng
- nhạc vàng
- nhạc viện
- nhạc viện hoàng gia