Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thính giả
* noun
- listener
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
thính giả
- listener; hearer; auditor|- (nói chung) audience
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn tắc
-
chuẩn thăng
-
chuẩn tiền
-
chuẩn trực
-
chuẩn tướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thính giả
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn tắc
- chuẩn thăng
- chuẩn tiền
- chuẩn trực
- chuẩn tướng