Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn thăng
- standard norm
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ có bề ngoài
-
chỉ có cái của mình mới tốt
-
chỉ có giá trị nhất thời
-
chỉ có hai ta biết với nhau thôi
-
chỉ có hàng của mình mới tốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn thăng
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ có bề ngoài
- chỉ có cái của mình mới tốt
- chỉ có giá trị nhất thời
- chỉ có hai ta biết với nhau thôi
- chỉ có hàng của mình mới tốt