Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thiên địa
- heaven and earth; world; universe
* Từ tham khảo/words other:
-
thế đỡ
-
thề dối
-
thế đức
-
thể dục
-
thể dục dụng cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thiên địa
* Từ tham khảo/words other:
- thế đỡ
- thề dối
- thế đức
- thể dục
- thể dục dụng cụ