Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thí quân
- regicide; sacrifice (chessman)
* Từ tham khảo/words other:
-
trực ban thông tin
-
trục bánh xe
-
trúc bâu
-
trục béc-lin
-
trục bơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thí quân
* Từ tham khảo/words other:
- trực ban thông tin
- trục bánh xe
- trúc bâu
- trục béc-lin
- trục bơm