Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thi miệng
- an oral examination
* Từ tham khảo/words other:
-
châm trước
-
chấm trước
-
chạm tự ái
-
chậm và không hiệu quả
-
chằm vằm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thi miệng
* Từ tham khảo/words other:
- châm trước
- chấm trước
- chạm tự ái
- chậm và không hiệu quả
- chằm vằm