Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thêu hoa
- embroidery
* Từ tham khảo/words other:
-
bay nhẹ nhàng
-
bây nhiêu
-
bấy nhiêu
-
bay phấp phới
-
bay phất phơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thêu hoa
* Từ tham khảo/words other:
- bay nhẹ nhàng
- bây nhiêu
- bấy nhiêu
- bay phấp phới
- bay phất phơ