Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế tục hóa
- to secularize; to laicize
* Từ tham khảo/words other:
-
trình độ văn hóa
-
trình dược viên
-
trình duyệt
-
trinh khiết
-
trình lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế tục hóa
* Từ tham khảo/words other:
- trình độ văn hóa
- trình dược viên
- trình duyệt
- trinh khiết
- trình lên