Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thề lấy thề để
- make a lot of oaths
* Từ tham khảo/words other:
-
chí bình sinh
-
chi bộ
-
chi bộ đảng
-
chi bộ xã
-
chỉ buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thề lấy thề để
* Từ tham khảo/words other:
- chí bình sinh
- chi bộ
- chi bộ đảng
- chi bộ xã
- chỉ buộc