Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi bộ đảng
- (chính trị) party cell
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡng bán cầu
-
lượng bắn tóe
-
lưỡng bản vị
-
lượng bao dung
-
lượng bất biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi bộ đảng
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡng bán cầu
- lượng bắn tóe
- lưỡng bản vị
- lượng bao dung
- lượng bất biến