Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thế chỗ
- to take the place of somebody/something; to supersede; to replace
* Từ tham khảo/words other:
-
xóc nhẹ
-
xốc nổi
-
xóc thẻ
-
xốc tới
-
xốc vác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thế chỗ
* Từ tham khảo/words other:
- xóc nhẹ
- xốc nổi
- xóc thẻ
- xốc tới
- xốc vác