Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấu triệt
- penetrate to the heart of the matter
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến quân nhanh hơn
-
tiền quyên
-
tiền quyên góp
-
tiền quyên làm giải thưởng
-
tiên quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấu triệt
* Từ tham khảo/words other:
- tiến quân nhanh hơn
- tiền quyên
- tiền quyên góp
- tiền quyên làm giải thưởng
- tiên quyết