Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thày thuốc lưu động
* dtừ|- flying doctor
* Từ tham khảo/words other:
-
lập kế hoạch
-
lập kế mưu toan
-
lập khế
-
lắp khít
-
lấp khoảng trống ở giữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thày thuốc lưu động
* Từ tham khảo/words other:
- lập kế hoạch
- lập kế mưu toan
- lập khế
- lắp khít
- lấp khoảng trống ở giữa