Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất nhất tượng
- an elephant
* Từ tham khảo/words other:
-
gây rối loạn
-
gây rừng
-
gáy sách
-
gậy sắt
-
gây sầu não
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất nhất tượng
* Từ tham khảo/words other:
- gây rối loạn
- gây rừng
- gáy sách
- gậy sắt
- gây sầu não