Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất hiệu
- no longer valid; stale
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu danh
-
cầu dành cho ngựa đi
-
cầu dành cho người đi bộ
-
cầu dao
-
cầu đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- cầu danh
- cầu dành cho ngựa đi
- cầu dành cho người đi bộ
- cầu dao
- cầu đảo