Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thào thợt
- lukewarm, cool, indifferent, disapassionate; frigid, lifeless, unconcerned, unmindful, heedless
* Từ tham khảo/words other:
-
tin ngắn
-
tín nghĩa
-
tin người
-
tín ngưỡng
-
tín ngưỡng đối nghịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thào thợt
* Từ tham khảo/words other:
- tin ngắn
- tín nghĩa
- tin người
- tín ngưỡng
- tín ngưỡng đối nghịch